| — |
Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu
|
| — |
Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình
|
| — |
Bán buôn đồ uống
|
| — |
Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ
|
| — |
Bán buôn kim loại và quặng kim loại
|
| — |
Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác
|
| — |
Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp
|
| — |
Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan
|
| — |
Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống
|
| — |
Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác
|
| — |
Bán buôn sản phẩm thuốc lá, thuốc lào
|
| — |
Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông
|
| — |
Bán buôn thực phẩm
|
| — |
Bán buôn tổng hợp
|
| — |
Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép
|
| — |
Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng
|
| — |
Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh
|
| — |
Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh
|
| — |
Bán lẻ hàng hóa khác lưu động hoặc tại chợ
|
| — |
Bán lẻ hàng hóa khác mới trong các cửa hàng chuyên doanh
|
| — |
Bán lẻ hàng may mặc, giày dép, hàng da và giả da trong các cửa hàng chuyên doanh
|
| — |
Bán lẻ hình thức khác chưa được phân vào đâu
|
| — |
Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh
|
| — |
Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp
|
| — |
Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào lưu động hoặc tại chợ
|
| — |
Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh
|
| — |
Bán lẻ nhiên liệu động cơ trong các cửa hàng chuyên doanh
|
| — |
Bán lẻ ô tô con (loại 9 chỗ ngồi trở xuống)
|
| — |
Bán lẻ sách, báo, tạp chí văn phòng phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh
|
| — |
Bán lẻ thảm, đệm, chăn, màn, rèm, vật liệu phủ tường và sàn trong các cửa hàng chuyên doanh
|
| — |
Bán lẻ theo yêu cầu đặt hàng qua bưu điện hoặc internet
|
| — |
Bán lẻ thiết bị nghe nhìn trong các cửa hàng chuyên doanh
|
| — |
Bán lẻ thiết bị, dụng cụ thể dục, thể thao trong các cửa hàng chuyên doanh
|
| — |
Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh
|
| — |
Bán lẻ trò chơi, đồ chơi trong các cửa hàng chuyên doanh
|
| — |
Bán mô tô, xe máy
|
| — |
Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy
|
| — |
Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác
|
| — |
Bảo dưỡng và sửa chữa mô tô, xe máy
|
| — |
Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác
|
| — |
Bốc xếp hàng hóa
|
| — |
Bưu chính
|
| — |
Cắt tạo dáng và hoàn thiện đá
|
| — |
Cắt tóc, làm đầu, gội đầu
|
| — |
Chăn nuôi gia cầm
|
| — |
Chăn nuôi khác
|
| — |
Chăn nuôi lợn và sản xuất giống lợn
|
| — |
Chăn nuôi trâu, bò và sản xuất giống trâu, bò
|
| — |
Chế biến sữa và các sản phẩm từ sữa
|
| — |
Chế biến và bảo quản rau quả
|
| — |
Chế biến, bảo quản thịt và các sản phẩm từ thịt
|
| — |
Chế biến, bảo quản thuỷ sản và các sản phẩm từ thuỷ sản
|
| — |
Cho thuê đồ dùng cá nhân và gia đình khác
|
| — |
Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác không kèm người điều khiển
|
| — |
Cho thuê thiết bị thể thao, vui chơi giải trí
|
| — |
Cho thuê xe có động cơ
|
| — |
Chuẩn bị mặt bằng
|
| — |
Chưng, tinh cất và pha chế các loại rượu mạnh
|
| — |
Chuyển phát
|
| — |
Cơ sở lưu trú khác
|
| — |
Cưa, xẻ, bào gỗ và bảo quản gỗ
|
| — |
Cung cấp dịch vụ ăn uống theo hợp đồng không thường xuyên với khách hàng
|
| — |
Cung ứng và quản lý nguồn lao động
|
| — |
Đại lý du lịch
|
| — |
Đại lý ô tô và xe có động cơ khác
|
| — |
Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa
|
| — |
Dịch vụ ăn uống khác
|
| — |
Dịch vụ chăm sóc và duy trì cảnh quan
|
| — |
Dịch vụ đóng gói
|
| — |
Dịch vụ hỗ trợ giáo dục
|
| — |
Dịch vụ liên quan đến in
|
| — |
Dịch vụ lưu trú ngắn ngày
|
| — |
Dịch vụ phục vụ đồ uống
|
| — |
Dịch vụ tắm hơi, massage và các dịch vụ tăng cường sức khoẻ tương tự (trừ hoạt động thể thao)
|
| — |
Dịch vụ thông tin khác chưa được phân vào đâu
|
| — |
Điều hành tua du lịch
|
| — |
Đóng tàu và cấu kiện nổi
|
| — |
Đúc kim loại màu
|
| — |
Đúc sắt, thép
|
| — |
Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại
|
| — |
Giáo dục khác chưa được phân vào đâu
|
| — |
Giặt là, làm sạch các sản phẩm dệt và lông thú
|
| — |
Hoàn thiện công trình xây dựng
|
| — |
Hoàn thiện sản phẩm dệt
|
| — |
Hoạt động chiếu phim
|
| — |
Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác chưa được phân vào đâu
|
| — |
Hoạt động của các câu lạc bộ thể thao
|
| — |
Hoạt động của các cơ sở thể thao
|
| — |
Hoạt động của các công viên vui chơi và công viên theo chủ đề
|
| — |
Hoạt động của các tổ chức khác chưa được phân vào đâu
|
| — |
Hoạt động dịch vụ chăn nuôi
|
| — |
Hoạt động dịch vụ công nghệ thông tin và dịch vụ khác liên quan đến máy vi tính
|
| — |
Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải
|
| — |
Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khai khoáng khác
|
| — |
Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu
|
| — |
Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường sắt
|
| — |
Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường thủy
|
| — |
Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải hàng không
|
| — |
Hoạt động dịch vụ lâm nghiệp
|
| — |
Hoạt động dịch vụ phục vụ cá nhân khác còn lại chưa được phân vào đâu
|
| — |
Hoạt động dịch vụ phục vụ hôn lễ
|
| — |
Hoạt động dịch vụ phục vụ tang lễ
|
| — |
Hoạt động dịch vụ sau thu hoạch
|
| — |
Hoạt động dịch vụ tài chính khác chưa được phân vào đâu (trừ bảo hiểm và bảo hiểm xã hội)
|
| — |
Hoạt động dịch vụ trồng trọt
|
| — |
Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan
|
| — |
Hoạt động làm thuê công việc gia đình trong các hộ gia đình
|
| — |
Hoạt động nhiếp ảnh
|
| — |
Hoạt động phát hành phim điện ảnh, phim video và chương trình truyền hình
|
| — |
Hoạt động sản xuất phim điện ảnh, phim video và chương trình truyền hình
|
| — |
Hoạt động sáng tác, nghệ thuật và giải trí
|
| — |
Hoạt động thiết kế chuyên dụng
|
| — |
Hoạt động trợ giúp xã hội không tập trung khác
|
| — |
Hoạt động tư vấn quản lý
|
| — |
Hoạt động vui chơi giải trí khác chưa được phân vào đâu
|
| — |
Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác
|
| — |
Hoạt động xuất bản khác
|
| — |
In ấn
|
| — |
Khai khoáng khác chưa được phân vào đâu
|
| — |
Khai thác đá, cát, sỏi, đất sét
|
| — |
Khai thác gỗ
|
| — |
Khai thác lâm sản khác trừ gỗ
|
| — |
Khai thác thuỷ sản biển
|
| — |
Khai thác và thu gom than bùn
|
| — |
Khai thác và thu gom than cứng
|
| — |
Khai thác, xử lý và cung cấp nước
|
| — |
Kho bãi và lưu giữ hàng hóa
|
| — |
Kiểm tra và phân tích kỹ thuật
|
| — |
Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê
|
| — |
Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí
|
| — |
Lắp đặt hệ thống điện
|
| — |
Lắp đặt hệ thống xây dựng khác
|
| — |
Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp
|
| — |
Lập trình máy vi tính
|
| — |
May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú)
|
| — |
Nghiên cứu khoa học và phát triển công nghệ trong lĩnh vực khoa học kỹ thuật và công nghệ
|
| — |
Nghiên cứu khoa học và phát triển công nghệ trong lĩnh vực khoa học nhân văn
|
| — |
Nghiên cứu khoa học và phát triển công nghệ trong lĩnh vực khoa học nông nghiệp
|
| — |
Nghiên cứu khoa học và phát triển công nghệ trong lĩnh vực khoa học tự nhiên
|
| — |
Nghiên cứu thị trường và thăm dò dư luận
|
| — |
Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động
|
| — |
Nhân và chăm sóc cây giống hàng năm
|
| — |
Nuôi trồng thuỷ sản biển
|
| — |
Nuôi trồng thuỷ sản nội địa
|
| — |
Quảng cáo
|
| — |
Sản xuất bê tông và các sản phẩm từ bê tông, xi măng và thạch cao
|
| — |
Sản xuất bia và mạch nha ủ men bia
|
| — |
Sản xuất bột giấy, giấy và bìa
|
| — |
Sản xuất ca cao, sôcôla và bánh kẹo
|
| — |
Sản xuất cà phê
|
| — |
Sản xuất các cấu kiện kim loại
|
| — |
Sản xuất các loại bánh từ bột
|
| — |
Sản xuất các loại hàng dệt khác chưa được phân vào đâu
|
| — |
Sản xuất các sản phẩm khác từ giấy và bìa chưa được phân vào đâu
|
| — |
Sản xuất dầu, mỡ động, thực vật
|
| — |
Sản xuất điện
|
| — |
Sản xuất đồ chơi, trò chơi
|
| — |
Sản xuất đồ gỗ xây dựng
|
| — |
Sản xuất đồ kim hoàn và chi tiết liên quan
|
| — |
Sản xuất đồ uống không cồn, nước khoáng
|
| — |
Sản xuất dụng cụ thể dục, thể thao
|
| — |
Sản xuất giấy nhăn, bìa nhăn, bao bì từ giấy và bìa
|
| — |
Sản xuất giày, dép
|
| — |
Sản xuất giường, tủ, bàn, ghế
|
| — |
Sản xuất gỗ dán, gỗ lạng, ván ép và ván mỏng khác
|
| — |
Sản xuất hàng dệt sẵn (trừ trang phục)
|
| — |
Sản xuất hoá chất cơ bản
|
| — |
Sản xuất khác chưa được phân vào đâu
|
| — |
Sản xuất khí đốt, phân phối nhiên liệu khí bằng đường ống
|
| — |
Sản xuất linh kiện điện tử
|
| — |
Sản xuất máy chế biến thực phẩm, đồ uống và thuốc lá
|
| — |
Sản xuất máy cho ngành dệt, may và da
|
| — |
Sản xuất máy chuyên dụng khác
|
| — |
Sản xuất máy nông nghiệp và lâm nghiệp
|
| — |
Sản xuất mì ống, mỳ sợi và sản phẩm tương tự
|
| — |
Sản xuất mô tơ, máy phát, biến thế điện, thiết bị phân phối và điều khiển điện
|
| — |
Sản xuất món ăn, thức ăn chế biến sẵn
|
| — |
Sản xuất mỹ phẩm, xà phòng, chất tẩy rửa, làm bóng và chế phẩm vệ sinh
|
| — |
Sản xuất ô tô và xe có động cơ khác
|
| — |
Sản xuất phân bón và hợp chất ni tơ
|
| — |
Sản xuất plastic và cao su tổng hợp dạng nguyên sinh
|
| — |
Sản xuất sản phẩm điện tử dân dụng
|
| — |
Sản xuất sản phẩm gốm sứ khác
|
| — |
Sản xuất sản phẩm hoá chất khác chưa được phân vào đâu
|
| — |
Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu
|
| — |
Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện
|
| — |
Sản xuất sản phẩm từ chất khoáng phi kim loại khác chưa được phân vào đâu
|
| — |
Sản xuất sản phẩm từ da lông thú
|
| — |
Sản xuất sản phẩm từ plastic
|
| — |
Sản xuất sắt, thép, gang
|
| — |
Sản xuất sợi
|
| — |
Sản xuất sơn, véc ni và các chất sơn, quét tương tự; sản xuất mực in và ma tít
|
| — |
Sản xuất thiết bị điện khác
|
| — |
Sản xuất thiết bị truyền thông
|
| — |
Sản xuất thiết bị, dụng cụ y tế, nha khoa, chỉnh hình và phục hồi chức năng
|
| — |
Sản xuất thức ăn gia súc, gia cầm và thuỷ sản
|
| — |
Sản xuất thực phẩm khác chưa được phân vào đâu
|
| — |
Sản xuất thuốc trừ sâu và sản phẩm hoá chất khác dùng trong nông nghiệp
|
| — |
Sản xuất thuốc, hoá dược và dược liệu
|
| — |
Sản xuất thuỷ tinh và sản phẩm từ thuỷ tinh
|
| — |
Sản xuất tinh bột và các sản phẩm từ tinh bột
|
| — |
Sản xuất trang phục dệt kim, đan móc
|
| — |
Sản xuất vải dệt kim, vải đan móc và vải không dệt khác
|
| — |
Sản xuất vali, túi xách và các loại tương tự, sản xuất yên đệm
|
| — |
Sản xuất vật liệu xây dựng từ đất sét
|
| — |
Sản xuất xe đạp và xe cho người khuyết tật
|
| — |
Sản xuất xi măng, vôi và thạch cao
|
| — |
Sản xuất, phân phối hơi nước, nước nóng, điều hoà không khí và sản xuất nước đá
|
| — |
Sửa chữa máy móc, thiết bị
|
| — |
Sửa chữa máy vi tính và thiết bị ngoại vi
|
| — |
Sửa chữa thiết bị điện
|
| — |
Sửa chữa thiết bị điện tử và quang học
|
| — |
Sửa chữa và bảo dưỡng phương tiện vận tải (trừ ô tô, mô tô, xe máy và xe có động cơ khác)
|
| — |
Tái chế phế liệu
|
| — |
Thoát nước và xử lý nước thải
|
| — |
Thu gom rác thải độc hại
|
| — |
Thu gom rác thải không độc hại
|
| — |
Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại
|
| — |
Trồng cây cao su
|
| — |
Trồng cây gia vị, cây dược liệu, cây hương liệu lâu năm
|
| — |
Trồng cây hàng năm khác
|
| — |
Trồng cây hồ tiêu
|
| — |
Trồng cây lâu năm khác
|
| — |
Trồng lúa
|
| — |
Trồng rau, đậu các loại và trồng hoa
|
| — |
Trồng rừng, chăm sóc rừng và ươm giống cây lâm nghiệp
|
| — |
Trồng trọt, chăn nuôi hỗn hợp
|
| — |
Tư vấn máy vi tính và quản trị hệ thống máy vi tính
|
| — |
Vận tải hàng hóa bằng đường bộ
|
| — |
Vận tải hàng hóa đường thủy nội địa
|
| — |
Vận tải hàng hóa hàng không
|
| — |
Vận tải hàng hóa ven biển và viễn dương
|
| — |
Vận tải hành khách đường bộ khác
|
| — |
Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt)
|
| — |
Vận tải hành khách đường sắt
|
| — |
Vận tải hành khách đường thuỷ nội địa
|
| — |
Vận tải hành khách hàng không
|
| — |
Vận tải hành khách ven biển và viễn dương
|
| — |
Vệ sinh chung nhà cửa
|
| — |
Vệ sinh công nghiệp và các công trình chuyên biệt
|
| — |
Xây dựng công trình cấp, thoát nước
|
| — |
Xây dựng công trình chế biến, chế tạo
|
| — |
Xây dựng công trình công ích khác
|
| — |
Xây dựng công trình điện
|
| — |
Xây dựng công trình đường bộ
|
| — |
Xây dựng công trình đường sắt
|
| — |
Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác
|
| — |
Xây dựng công trình thủy
|
| — |
Xây dựng công trình viễn thông, thông tin liên lạc
|
| — |
Xây dựng nhà để ở
|
| — |
Xây dựng nhà không để ở
|
| — |
Xay xát và sản xuất bột thô
|
| — |
Xử lý dữ liệu, cho thuê và các hoạt động liên quan
|
| — |
Xử lý hạt giống để nhân giống
|
| — |
Xử lý ô nhiễm và hoạt động quản lý chất thải khác
|
| — |
Xử lý và tiêu huỷ rác thải không độc hại
|
| — |
Xuất bản phần mềm
|
| — |
Xuất bản sách
|
| 0112 |
Trồng ngô và cây lương thực có hạt khác
|
| 0113 |
Trồng cây lấy củ có chất bột
|
| 0114 |
Trồng cây mía
|
| 0115 |
Trồng cây thuốc lá, thuốc lào
|
| 0116 |
Trồng cây lấy sợi
|
| 0117 |
Trồng cây có hạt chứa dầu
|
| 0121 |
Trồng cây ăn quả
|
| 0122 |
Trồng cây lấy quả chứa dầu
|
| 0123 |
Trồng cây điều
|
| 0126 |
Trồng cây cà phê
|
| 0127 |
Trồng cây chè
|
| 0132 |
Nhân và chăm sóc cây giống lâu năm
|
| 0142 |
Chăn nuôi ngựa, lừa, la và sản xuất giống ngựa, lừa
|
| 0144 |
Chăn nuôi dê, cừu và sản xuất giống dê, cừu, hươu, nai
|
| 0170 |
Săn bắt, đánh bẫy và hoạt động dịch vụ có liên quan
|
| 0232 |
Thu nhặt lâm sản khác trừ gỗ
|
| 0312 |
Khai thác thuỷ sản nội địa
|
| 0520 |
Khai thác và thu gom than non
|
| 0610 |
Khai thác dầu thô
|
| 0620 |
Khai thác khí đốt tự nhiên
|
| 0710 |
Khai thác quặng sắt
|
| 0721 |
Khai thác quặng uranium và quặng thorium
|
| 0722 |
Khai thác quặng kim loại khác không chứa sắt
|
| 0730 |
Khai thác quặng kim loại quý hiếm
|
| 0891 |
Khai thác khoáng hoá chất và khoáng phân bón
|
| 0893 |
Khai thác muối
|
| 0910 |
Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khai thác dầu thô và khí tự nhiên
|
| 1072 |
Sản xuất đường
|
| 1076 |
Sản xuất chè
|
| 1102 |
Sản xuất rượu vang
|
| 1200 |
Sản xuất sản phẩm thuốc lá
|
| 1312 |
Sản xuất vải dệt thoi
|
| 1393 |
Sản xuất thảm, chăn, đệm
|
| 1394 |
Sản xuất các loại dây bện và lưới
|
| 1511 |
Thuộc, sơ chế da; sơ chế và nhuộm da lông thú
|
| 1623 |
Sản xuất bao bì bằng gỗ
|
| 1820 |
Sao chép bản ghi các loại
|
| 1910 |
Sản xuất than cốc
|
| 1920 |
Sản xuất sản phẩm dầu mỏ tinh chế
|
| 2030 |
Sản xuất sợi nhân tạo
|
| 2211 |
Sản xuất săm, lốp cao su; đắp và tái chế lốp cao su
|
| 2219 |
Sản xuất sản phẩm khác từ cao su
|
| 2391 |
Sản xuất sản phẩm chịu lửa
|
| 2420 |
Sản xuất kim loại quý và kim loại màu
|
| 2512 |
Sản xuất thùng, bể chứa và dụng cụ chứa đựng bằng kim loại
|
| 2513 |
Sản xuất nồi hơi (trừ nồi hơi trung tâm)
|
| 2520 |
Sản xuất vũ khí và đạn dược
|
| 2591 |
Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại
|
| 2593 |
Sản xuất dao kéo, dụng cụ cầm tay và đồ kim loại thông dụng
|
| 2620 |
Sản xuất máy vi tính và thiết bị ngoại vi của máy vi tính
|
| 2651 |
Sản xuất thiết bị đo lường, kiểm tra, định hướng và điều khiển
|
| 2652 |
Sản xuất đồng hồ
|
| 2660 |
Sản xuất thiết bị bức xạ, thiết bị điện tử trong y học, điện liệu pháp
|
| 2670 |
Sản xuất thiết bị và dụng cụ quang học
|
| 2680 |
Sản xuất băng, đĩa từ tính và quang học
|
| 2720 |
Sản xuất pin và ắc quy
|
| 2731 |
Sản xuất dây cáp, sợi cáp quang học
|
| 2732 |
Sản xuất dây, cáp điện và điện tử khác
|
| 2733 |
Sản xuất thiết bị dây dẫn điện các loại
|
| 2740 |
Sản xuất thiết bị điện chiếu sáng
|
| 2750 |
Sản xuất đồ điện dân dụng
|
| 2811 |
Sản xuất động cơ, tua bin (trừ động cơ máy bay, ô tô, mô tô và xe máy)
|
| 2812 |
Sản xuất thiết bị sử dụng năng lượng chiết lưu
|
| 2813 |
Sản xuất máy bơm, máy nén, vòi và van khác
|
| 2814 |
Sản xuất bi, bánh răng, hộp số, các bộ phận điều khiển và truyền chuyển động
|
| 2815 |
Sản xuất lò nướng, lò luyện và lò nung
|
| 2816 |
Sản xuất các thiết bị nâng, hạ và bốc xếp
|
| 2817 |
Sản xuất máy móc và thiết bị văn phòng (trừ máy vi tính và thiết bị ngoại vi của máy vi tính)
|
| 2818 |
Sản xuất dụng cụ cầm tay chạy bằng mô tơ hoặc khí nén
|
| 2819 |
Sản xuất máy thông dụng khác
|
| 2822 |
Sản xuất máy công cụ và máy tạo hình kim loại
|
| 2823 |
Sản xuất máy luyện kim
|
| 2824 |
Sản xuất máy khai thác mỏ và xây dựng
|
| 2920 |
Sản xuất thân xe ô tô và xe có động cơ khác, rơ moóc và bán rơ moóc
|
| 2930 |
Sản xuất phụ tùng và bộ phận phụ trợ cho xe ô tô và xe có động cơ khác
|
| 3012 |
Đóng thuyền, xuồng thể thao và giải trí
|
| 3020 |
Sản xuất đầu máy xe lửa, xe điện và toa xe
|
| 3091 |
Sản xuất mô tô, xe máy
|
| 3099 |
Sản xuất phương tiện và thiết bị vận tải khác chưa được phân vào đâu
|
| 3212 |
Sản xuất đồ giả kim hoàn và chi tiết liên quan
|
| 3220 |
Sản xuất nhạc cụ
|
| 3311 |
Sửa chữa các sản phẩm kim loại đúc sẵn
|
| 3319 |
Sửa chữa thiết bị khác
|
| 3512 |
Truyền tải và phân phối điện
|
| 3822 |
Xử lý và tiêu huỷ rác thải độc hại
|
| 4292 |
Xây dựng công trình khai khoáng
|
| 4311 |
Phá dỡ
|
| 4651 |
Bán buôn máy tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm
|
| 4719 |
Bán lẻ tổng hợp khác
|
| 4724 |
Bán lẻ sản phẩm thuốc lá, thuốc lào trong các cửa hàng chuyên doanh
|
| 4751 |
Bán lẻ vải, len, sợi, chỉ khâu và hàng dệt khác trong các cửa hàng chuyên doanh
|
| 4759 |
Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu
|
| 4762 |
Bán lẻ băng đĩa âm thanh, hình ảnh (kể cả băng, đĩa trắng) trong các cửa hàng chuyên doanh
|
| 4772 |
Bán lẻ thuốc, dụng cụ y tế, mỹ phẩm và vật phẩm vệ sinh
|
| 4774 |
Bán lẻ hàng hóa đã qua sử dụng trong các cửa hàng chuyên doanh
|
| 4782 |
Bán lẻ hàng dệt, may sẵn, giày dép lưu động hoặc tại chợ
|
| 4783 |
Bán lẻ thiết bị công nghệ thông tin liên lạc lưu động hoặc tại chợ
|
| 4784 |
Bán lẻ thiết bị gia đình khác lưu động hoặc tại chợ
|
| 4785 |
Bán lẻ hàng văn hóa, giải trí lưu động hoặc tại chợ
|
| 4912 |
Vận tải hàng hóa đường sắt
|
| 4921 |
Vận tải hành khách bằng xe buýt trong nội thành
|
| 4922 |
Vận tải hành khách bằng xe buýt giữa nội thành và ngoại thành, liên tỉnh
|
| 4929 |
Vận tải hành khách bằng xe buýt loại khác
|
| 4940 |
Vận tải đường ống
|
| 5225 |
Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường bộ
|
| 5812 |
Xuất bản các danh mục chỉ dẫn và địa chỉ
|
| 5813 |
Xuất bản báo, tạp chí và các ấn phẩm định kỳ
|
| 5912 |
Hoạt động hậu kỳ
|
| 5920 |
Hoạt động ghi âm và xuất bản âm nhạc
|
| 6010 |
Hoạt động phát thanh
|
| 6021 |
Hoạt động truyền hình
|
| 6621 |
Đánh giá rủi ro và thiệt hại
|
| 7221 |
Nghiên cứu khoa học và phát triển công nghệ trong lĩnh vực khoa học xã hội
|
| 7722 |
Cho thuê băng, đĩa video
|
| 7820 |
Cung ứng lao động tạm thời
|
| 7990 |
Hoạt động liên quan đến du lịch khác
|
| 9319 |
Hoạt động thể thao khác
|
| 9512 |
Sửa chữa thiết bị liên lạc
|
| 9521 |
Sửa chữa thiết bị nghe nhìn điện tử gia dụng
|
| 9522 |
Sửa chữa thiết bị, đồ dùng gia đình
|
| 9523 |
Sửa chữa giày, dép, hàng da và giả da
|
| 9524 |
Sửa chữa giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự
|
| 9529 |
Sửa chữa xe đạp, đồng hồ, đồ dùng cá nhân và gia đình khác chưa được phân vào đâu
|